Bảng tự đánh giá · 36 câu · ~10 phút · ẩn danh
Bảng này soi 8 nhóm mà một doanh nghiệp thường dính vào người chủ, cộng thêm hai điều ít ai đo: cái chặn bên trong khiến anh/chị chưa buông được, và mức cạn năng lượng của chính anh/chị.
Bài dài hơn mấy bài trắc nghiệm thường gặp — cố ý vậy. Mười phút ngồi thật với chính mình thì mới ra thứ đáng đọc.
Tự chấm riêng tư, không ai thấy, không cần để lại thông tin. Xem phương pháp luận & nguồn ↓
Có một anh chủ doanh nghiệp, hôm đi ăn cưới, cứ hai mươi phút lại rút điện thoại liếc một lần rồi cất đi. Cái thân đi ăn cưới, còn cái đầu chưa bao giờ rời khỏi ghế nóng.
Nhiều anh/chị tin công ty phụ thuộc vào mình là vì đội chưa đủ giỏi. Chưa chắc đã vậy. Trả lời thật 36 câu dưới đây để tự thấy mình đang ở đâu.
Điểm tính ngay trên máy anh/chị — không gửi đi đâu, không lưu, không cần email.
Nói thẳng để anh/chị yên tâm:
Bảng gồm 36 câu chia 3 chiều. Chiều 1 (24 câu, 8 nhóm) hỏi theo kiểu quyền quyết định — mỗi việc, ai là người chốt cuối — vì đo cơ chế thì chính xác hơn đo cảm giác. Chiều 2 và 3 (12 câu) dùng thang đồng ý 1–5, vì đo trạng thái bên trong thì thang đồng ý mới đúng. Điểm mỗi phần là trung bình các câu, quy về 0–100. Bảng này xây dựa trên các khung dưới đây, không phải bản dịch chính thức của chúng, và chưa được chuẩn hoá trên dân số chủ DN Việt Nam. Điểm để phản tư và gợi mở, không phải chẩn đoán y khoa/tâm lý hay định giá doanh nghiệp. Nếu anh/chị đang có dấu hiệu kiệt sức nặng, bảng này không thay thế chuyên gia sức khoẻ tâm thần.
Chiều 1 — Phụ thuộc vào chủ, 8 nhóm (24 câu)
Cấu trúc 8 nhóm lấy theo Owner Dependence Index™ — công cụ 40 câu đo phụ thuộc chủ trên 8 nhóm (Owner Involvement · Internal Operations · Strategy & Planning · Governance & Ownership · Financial Matters · Performance Management · Sales & Business Development · Company Culture), dùng trong lĩnh vực hoạch định chuyển giao doanh nghiệp. Cách hỏi (mỗi quyết định — ai là người chốt cuối, theo 5 mức quyền hạn) lấy theo thang đo Aston như Martin, McKelvie & Lumpkin dùng để đo tập quyền/uỷ quyền ở doanh nghiệp vừa và nhỏ. Nền khái niệm: Gerber (làm việc TRÊN vs TRONG doanh nghiệp), Warrillow (Hub-and-Spoke, phụ thuộc chủ làm mất giá trị DN), Block & Rosenberg (hội chứng người sáng lập).
Martin, W. L., McKelvie, A., & Lumpkin, G. T. (2016). Centralization and delegation practices in family versus non-family SMEs: a Rasch analysis. Small Business Economics, 47(3), 755–769. · Block & Rosenberg (2002), Nonprofit Management & Leadership. · Gerber (1995) The E-Myth Revisited; Warrillow (2011) Built to Sell. · Owner Dependence Index™ (Pinnacle Equity Solutions) — công cụ thương mại, không phải thang đo bình duyệt.
Tham chiếu: khảo sát của chính ODI cho biết điểm phụ thuộc chủ trung bình của các chủ DN từng làm bài là khoảng 53%. Con số đó thuộc thang đo khác và dân số khác (chủ DN Mỹ, 40 câu) nên không so trực tiếp với điểm ở đây — chỉ để thấy: phụ thuộc vào chủ là chuyện rất phổ biến.
Chiều 2 — Cái chặn bên trong (6 câu)
Đây là phần ODI không đo. Dựa trên khung trao quyền tâm lý (Spreitzer), lý thuyết tự quyết/autonomy (Ryan & Deci), và tổng quan hệ thống về quản-vi-mô (Vu).
Spreitzer (1995), Academy of Management Journal; Ryan & Deci (2000), American Psychologist; Vu (2025), SAGE Open.
Chiều 3 — Năng lượng & cô đơn (6 câu)
Dựa trên chiều "cạn kiệt cảm xúc" của thang đo kiệt sức Maslach, bằng chứng về cô đơn của doanh nhân (Zhu và cộng sự), và quản trị năng lượng (Loehr & Schwartz).
Maslach & Jackson (1981), J. of Occupational Behaviour; Zhu và cộng sự (2023), J. of Business Venturing Insights; Saporito (2012), Harvard Business Review.
Mỗi nhóm ở chiều 1 có 3 câu — đủ để làm chỉ dấu, nhưng vẫn ít hơn ODI (4–8 câu/nhóm), nên điểm từng nhóm nên đọc như gợi ý hướng nhìn, không phải kết luận chắc nịch. Toàn bộ nguồn của chương trình đã được tra và thẩm định độc lập để chống trích dẫn ảo.